coffee liqueur

Học thuật
Thân thiện
coffee liqueur

A bartender pours coffee liqueur into a cocktail glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mùi hương vị cà phê: Một loại đồ uống cồn, thường rượu mùi (liqueur), được pha chế với hương vị cà phê đặc trưng. thường màu nâu sẫm, vị ngọt thường được dùng để uống trực tiếp, pha cocktail hoặc làm nguyên liệu trong các món tráng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This dessert is made with coffee liqueur. (Món tráng miệng này được làm từ rượu mùi cà phê.)
    • She ordered a cocktail containing coffee liqueur. ( ấy gọi một ly cocktail chứa rượu cà phê.)
    • Coffee liqueur is a popular ingredient in many after-dinner drinks. (Rượu mùi cà phê một nguyên liệu phổ biến trong nhiều loại đồ uống sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shot of coffee liqueur": một ngụm/ly nhỏ rượu mùi cà phê.

    • He added a shot of coffee liqueur to his espresso. (Anh ấy thêm một ngụm rượu cà phê vào tách espresso của mình.)
  • "coffee liqueur-based": nền tảng/được làm từ rượu mùi cà phê.

    • This is a coffee liqueur-based cream. (Đây một loại kem nền rượu mùi cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Liqueur (n): rượu mùi, một loại rượu hương liệu thường ngọt.
  • Coffee-flavored spirit (n): thức uống cồn vị cà phê (cụm từ mô tả chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coffee-flavored liqueur: rượu mùi vị cà phê (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù cho từ này)

coffee liqueur

A bartender pours coffee liqueur into a cocktail glass.

Noun
  1. loại rượu hương vị cà phê.